Dịch

adanismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adaˈnismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa khỏa thândanh từnudism
  2. Làm điều gì đó như thể chưa ai từng làm việc đó trước đâydanh từdoing something as if nobody had ever done it before
  3. Chủ nghĩa Adamdanh từAdamism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adanismoDạng gốc (base form)
  2. adanismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI