adanismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adaˈnismo/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa khỏa thândanh từnudism
- Làm điều gì đó như thể chưa ai từng làm việc đó trước đâydanh từdoing something as if nobody had ever done it before
- Chủ nghĩa Adamdanh từAdamism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adanismoDạng gốc (base form)
- adanismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)