Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acupunturista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/akupuntuˈɾista/
Nghĩa chính
1
Nhà châm cứu
danh từ
acupuncturist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acupunturista
Dạng gốc
(base form)
acupunturista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acupuntor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acupuncturist
Chuyên gia về khoa châm cứu
AI
1
Nhà châm cứu
1
Nhà châm cứu
1
Nhà châm cứu