Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acumulable
tính từ
(adjective)
/akumuˈlable/
Nghĩa chính
1
Có thể tích lũy được
tính từ
accumulable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acumulable
Dạng gốc
(base form)
acumulable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accumulable
Xem accumulate
AI
1
Có thể tích lũy được
1
Có thể tích lũy được
1
Có thể tích lũy được