acumen
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈkumen/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự nhạy béndanh từacumen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acumenDạng gốc (base form)
- acúmenesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự nhạy bén
- acumen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh