Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acuchillamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/akut͡ʃiaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Đâm
danh từ
knifing, stab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acuchillamiento
Dạng gốc
(base form)
acuchillamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knifing
Trường hợp đâm bằng dao
AI
1
Đâm
1
Đâm
1
Đâm