acuchillado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akut͡ʃiˈado/
Nghĩa chính
- Chà nhám; mài mòndanh từsanding; abrasion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acuchilladoDạng gốc (base form)
- acuchilladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acuchilladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acuchilladaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc acuchilladoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh