Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
acuarelista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/akwaɾeˈlista/
Nghĩa chính
1
Người vẽ màu nước
danh từ
watercolourist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acuarelista
Dạng gốc
(base form)
acuarelista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
watercolourist
Nghệ sĩ vẽ màu nước
Ví dụ
Sebastián
Sucre
es
arquitecto
diseñador
de
profesión
,
conferencista
y
acuarelista
premiado
.
AI
1
Người vẽ màu nước
1
Người vẽ màu nước
1
Người vẽ màu nước