acuñación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akuɲaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự đúc tiềndanh từcoinage, coining, minting
- Tiền đúcdanh từcoinage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acuñaciónDạng gốc (base form)
- acuñacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh