actuante
C2tính từ (adjective)
/aɡˈtwante/
Nghĩa chính
- Hành động (đảm nhận nhiệm vụ của người khác)tính từacting (assuming the duties of another)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- actuanteDạng gốc (base form)
- actuantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh