Dịch

actuante

C2tính từ (adjective)
/aɡˈtwante/

Nghĩa chính

  1. Hành động (đảm nhận nhiệm vụ của người khác)tính từacting (assuming the duties of another)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. actuanteDạng gốc (base form)
  2. actuantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI