Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acto verbal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaɡto beɾˈbal/
Nghĩa chính
1
Hành động nói
danh từ
speech act
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acto verbal
Dạng gốc
(base form)
acto
s verbales
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acto de habla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speech act
Hành động được thực hiện bằng lời nói như hứa hẹn, ra lệnh, chào hỏi, cảnh báo, mời gọi, chúc mừng
AI
1
Hành động nói
1
Hành động nói
1
Hành động nói