Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acreditable
tính từ
(adjective)
/akɾediˈtable/
Nghĩa chính
1
Đáng tin cậy
tính từ
creditable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acreditable
Dạng gốc
(base form)
acreditable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
确实
què shí
Đáng tin cậy, xác thực
实在
shí zài
Đáng tin cậy
Tiếng Anh
creditable
Đáng tin, đáng tin cậy
AI
1
Đáng tin cậy
1
Đáng tin cậy
1
Đáng tin cậy