Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acríticamente
trạng từ
(adverb)
/aˌkɾitikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách không phê phán
trạng từ
uncritically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uncritically
Một cách không phê phán
AI
1
Một cách không phê phán
1
Một cách không phê phán
1
Một cách không phê phán