acomplejado
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akompleˈxado/
Nghĩa chính
- Loạn thần kinh; có một tâm lý phức tạptính từneurotic; having a psychological complex
- Loạn thần kinh; ai đó có sự phức tạpdanh từneurotic; someone with a complex
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acomplejadoDạng gốc (base form)
- acomplejadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acomplejadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acomplejadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Loạn thần kinh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh