Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acicular
tính từ
(adjective)
/aθikuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Hình kim
tính từ
acicular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acicular
Dạng gốc
(base form)
acicular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acicular
Hình kim; mảnh mai như một cây kim hoặc lông bàn chải
AI
1
Hình kim
1
Hình kim
1
Hình kim