aceptabilidad
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asebtabiliˈdad/
Nghĩa chính
- Khả năng chấp nhận đượcdanh từacceptability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aceptabilidadDạng gốc (base form)
- aceptabilidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh