Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acelerante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aθeleˈɾante/
Nghĩa chính
1
Chất tăng tốc
danh từ
accelerant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acelerante
Dạng gốc
(base form)
acelerante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accelerant
Trong bối cảnh phòng cháy chữa cháy, một chất làm tăng tốc độ phát triển của đám cháy, đặc biệt là một số nhiên liệu gốc hydrocarbon được sử dụng để truyền lửa do đốt phá
AI
1
Chất tăng tốc
1
Chất tăng tốc
1
Chất tăng tốc