Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aceite de coco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dầu dừa
danh từ
coconut oil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aceite de coco
Dạng gốc
(base form)
aceite
s de coco
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coconut oil
Dầu dừa
AI
1
Dầu dừa
1
Dầu dừa
1
Dầu dừa