Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aceitazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aseiˈtaso/
Nghĩa chính
1
Dầu bắn tung tóe
danh từ
splashing of oil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aceitazo
Dạng gốc
(base form)
aceitazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dầu bắn tung tóe
1
Dầu bắn tung tóe
1
Dầu bắn tung tóe