Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acechante
tính từ
(adjective)
/aθeˈt͡ʃante/
Nghĩa chính
1
Rình rập, lờ mờ
tính từ
lurking, looming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acechante
Dạng gốc
(base form)
acechante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lurking
Sự rình rập, sự ẩn nấp
AI
1
Rình rập
1
Rình rập
1
Rình rập