Dịch

acechador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθet͡ʃaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Kẻ rình rập, kẻ theo dõidanh từstalker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acechadorDạng gốc (base form)
  2. acechadoresSố nhiều (plural)
  3. acechadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. acechadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI