acechador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθet͡ʃaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Kẻ rình rập, kẻ theo dõidanh từstalker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acechadorDạng gốc (base form)
- acechadoresSố nhiều (plural)
- acechadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acechadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh