ace
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeis/
Nghĩa chính
- Ace (điểm ghi được mà đối phương không đánh được bóng)danh từace (point scored without the opponent hitting the ball)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aceDạng gốc (base form)
- acesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh