Dịch

ace

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeis/

Nghĩa chính

  1. Ace (điểm ghi được mà đối phương không đánh được bóng)danh từace (point scored without the opponent hitting the ball)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aceDạng gốc (base form)
  2. acesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI