Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acción preferente
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổ phiếu ưu đãi
danh từ
preferred stock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acción preferente
Dạng gốc
(base form)
acci
ones preferentes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preferred stock
Cổ phiếu ưu đãi
AI
1
Cổ phiếu ưu đãi
1
Cổ phiếu ưu đãi
1
Cổ phiếu ưu đãi