Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accesoriedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡsesoɾjeˈdad/
Nghĩa chính
1
Phụ kiện
danh từ
accessoryship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accesoriedad
Dạng gốc
(base form)
accesoriedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accessoryship
Điều kiện là một phụ kiện
AI
1
Phụ kiện
1
Phụ kiện
1
Phụ kiện