Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acarpo
tính từ
(adjective)
/aˈkaɾpo/
Nghĩa chính
1
Nhiều mỡ
tính từ
acarpous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acarpo
Dạng gốc
(base form)
acarp
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
acarpo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
acarp
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acarpous
Không sinh quả
AI
1
Nhiều mỡ
1
Nhiều mỡ
1
Nhiều mỡ