Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acantocito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/akantoˈsito/
Nghĩa chính
1
Tế bào gai
danh từ
acanthocyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acantocito
Dạng gốc
(base form)
acantocito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acanthocyte
(huyết học) Kén gai, nang gai
AI
1
Tế bào gai
1
Tế bào gai
1
Tế bào gai