Dịch

acaecido

C1tính từ (adjective)
/akaeˈsido/

Nghĩa chính

  1. Đã chếttính từdied

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acaecidoDạng gốc (base form)
  2. acaecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acaecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acaecidaGiống cái (feminine)

AI