Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acaecido
C1
tính từ
(adjective)
/akaeˈsido/
Nghĩa chính
1
Đã chết
tính từ
died
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acaecido
Dạng gốc
(base form)
acaecid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
acaecido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
acaecid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
died
Quá khứ và phân từ quá khứ của die
AI
1
Đã chết
1
Đã chết
1
Đã chết