Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acápite
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈkapite/
Nghĩa chính
1
Tiểu đoạn, đoạn nhỏ
danh từ
subparagraph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acápite
Dạng gốc
(base form)
acápite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subparagraph
Một phần của đoạn văn dài hơn có thể được xem xét riêng lẻ, như trong một văn bản pháp luật
AI
1
Tiểu đoạn
1
Tiểu đoạn
1
Tiểu đoạn