Dịch

acápite

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈkapite/

Nghĩa chính

  1. Tiểu đoạn, đoạn nhỏdanh từsubparagraph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acápiteDạng gốc (base form)
  2. acápitesSố nhiều (plural)

AI