Dịch

abucheo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abuˈt͡ʃeo/

Nghĩa chính

  1. La ó, chế nhạodanh từbooing, jeering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abucheoDạng gốc (base form)
  2. abucheosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , . […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI