Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abstruso
tính từ
(adjective)
/absˈtɾuso/
Nghĩa chính
1
Sâu sắc
tính từ
abstruse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abstruso
Dạng gốc
(base form)
abstrus
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abstruso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abstrus
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
深刻
shēn kè
Sâu sắc
淋漓尽致
lín lí jìn zhì
Triệt để, sâu sắc, hết sức rõ nét
发人深省
fā rén shēn xǐng
Đáng suy ngẫm, sâu sắc
Tiếng Anh
abstruse
Huyền diệu
AI
1
Sâu sắc
1
Sâu sắc
1
Sâu sắc