absolutivo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/absoluˈtibo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tuyệt đốitính từabsolutive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- absolutivoDạng gốc (base form)
- absolutivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- absolutivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- absolutivaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tuyệt đối
- absolutive