Dịch

absolutivo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/absoluˈtibo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tuyệt đốitính từabsolutive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absolutivoDạng gốc (base form)
  2. absolutivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. absolutivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. absolutivaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tuyệt đối
  1. absolutive

AI