Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abscisa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/absˈθisa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cơ hoành
danh từ
abscissa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abscisa
Dạng gốc
(base form)
abscisa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abscissa
Hoành độ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ordenada
AI
1
Cơ hoành
1
Cơ hoành
1
Cơ hoành