Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrecartas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abɾeˈkaɾtas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dụng cụ mở thư, dao rọc giấy
danh từ
letter opener, paper knife
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
letter opener
Dao rọc thư
AI
1
Dụng cụ mở thư
1
Dụng cụ mở thư
1
Dụng cụ mở thư