Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrazable
tính từ
(adjective)
/abɾaˈsable/
Nghĩa chính
1
Có thể ôm được
tính từ
huggable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abrazable
Dạng gốc
(base form)
abrazable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
achuchable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
huggable
Có khả năng hoặc thích hợp để được ôm
AI
1
Có thể ôm được
1
Có thể ôm được
1
Có thể ôm được