Dịch

abocado

C1tính từ (adjective)
/aboˈkado/

Nghĩa chính

  1. Có thể uống được, có thể uống được (rượu, dễ uống, không ngọt cũng không khô)tính từquaffable, drinkable (of wine, easy to drink, neither sweet nor dry)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abocadoDạng gốc (base form)
  2. abocadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abocadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abocadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

abocado al fracasoCầm chắc thất bại

Ngôn ngữ khác

AI