abocado
C1tính từ (adjective)
/aboˈkado/
Nghĩa chính
- Có thể uống được, có thể uống được (rượu, dễ uống, không ngọt cũng không khô)tính từquaffable, drinkable (of wine, easy to drink, neither sweet nor dry)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abocado al fracaso | Cầm chắc thất bại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh