abobaliconado
tính từ (adjective)
/abobalikoˈnado/
Nghĩa chính
- Choáng vángtính từstupefied
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abobaliconadoDạng gốc (base form)
- abobaliconadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- abobaliconadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- abobaliconadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , .
- “ ”, .