Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abnegado
C2
tính từ
(adjective)
/abneˈɡado/
Nghĩa chính
1
Vị tha
tính từ
selfless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abnegado
Dạng gốc
(base form)
abnegad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abnegado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abnegad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
selfless
Không ích kỉ, vị tha
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desinteresado
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abnegado
abnegad
amente
Không ích kỷ
trạng từ
AI
1
Vị tha
1
Vị tha
1
Vị tha