Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abiogénesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abjoˈxenesis/
Nghĩa chính
1
Sự phát sinh tự nhiên
danh từ
abiogenesis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biogénesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abiogenesis
Sự phát sinh tự nhiên
AI
1
Sự phát sinh tự nhiên
1
Sự phát sinh tự nhiên
1
Sự phát sinh tự nhiên