abeto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈbeto/nguồn
Nghĩa chính
- Cây linh samdanh từfir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abetoDạng gốc (base form)
- abetosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abeto alpinodanh từ | danh từ | Linh sam dưới núi cao, Abies lasiocarpa |
| abeto de Douglasdanh từ | danh từ | Linh sam Douglas (cây lá kim thuộc chi Pseudotsuga) |
| abeto del Cáucaso | Linh sam da trắng (Abies nordmanniana) |
Họ từ (word family)
cùng gốc abetoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cây dương rụng lá vào mùa đông còn cây linh sam là loài thường xanh.
- .Cây linh sam sống ở các vùng lạnh.
- .Cây linh sam thường được dùng làm cây thông Noel.