abdicar
C1động từ (verb)
/abdiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thoái vị, từ bỏđộng từto abdicate, relinquish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abdicarDanh động từ abdicandoPhân từ abdicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abdico |
| tú | abdicas |
| él/ella/Ud. | abdica |
| nosotros | abdicamos |
| vosotros | abdicáis |
| ellos/Uds. | abdican |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh