abastecimiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abasteθiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Cung cấpdanh từsupply, provision
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abastecimientoDạng gốc (base form)
- abastecimientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cung cấp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh