Dịch

abastecedor

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/abasteθeˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trang bịtính từoutfitting
  2. Người may quần áodanh từoutfitter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abastecedorDạng gốc (base form)
  2. abastecedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abastecedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abastecedoraGiống cái (feminine)

AI