Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abajor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abaˈxoɾ/
Nghĩa chính
1
Thiếu tầm vóc, chiều cao; sự ngắn gọn
danh từ
lack of stature, height; shortness
AI
1
Thiếu tầm vóc
1
Thiếu tầm vóc
1
Thiếu tầm vóc