Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈbada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tê giác
danh từ
rhinoceros
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abada
Dạng gốc
(base form)
abada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rinoceronte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhinoceros
Tê giác
AI
1
Tê giác
1
Tê giác
1
Tê giác