Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ababa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈbaba/
nguồn
Nghĩa chính
1
Anh túc đỏ
danh từ
red poppy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ababa
Dạng gốc
(base form)
ababa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red poppy
Hoa anh túc đỏ
AI
1
Anh túc đỏ
1
Anh túc đỏ
1
Anh túc đỏ