Dịch

ababa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈbaba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Anh túc đỏdanh từred poppy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ababaDạng gốc (base form)
  2. ababasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI