abaá
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abaˈa/
Nghĩa chính
- Trung tâm cộng đồngdanh từcommunity centre
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abaáDạng gốc (base form)
- abaásSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh