Dịch

abaá

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abaˈa/

Nghĩa chính

  1. Trung tâm cộng đồngdanh từcommunity centre

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abaáDạng gốc (base form)
  2. abaásSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI