Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abúlico
tính từ
(adjective)
/aˈbuliko/
Nghĩa chính
1
Người tàn bạo
tính từ
abulic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abúlico
Dạng gốc
(base form)
abúlic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abúlico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abúlic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abulic
Xem abulia
AI
1
Người tàn bạo
1
Người tàn bạo
1
Người tàn bạo