Dịch

abúlico

tính từ (adjective)
/aˈbuliko/

Nghĩa chính

  1. Người tàn bạotính từabulic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abúlicoDạng gốc (base form)
  2. abúlicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abúlicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abúlicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI