Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aarónico
tính từ
(adjective)
/aaˈɾoniko/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Aaron (anh trai của Moses)
qua tiếng Anh
tính từ
Aaronic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aarónico
Dạng gốc
(base form)
aarónic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aarónico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aarónic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Aaronic
Liên quan đến Aaron (anh trai của Moses)
AI
1
Liên quan đến Aaron (anh trai của Moses)
1
Liên quan đến Aaron (anh trai của Moses)
1
Liên quan đến Aaron (anh trai của Moses)