Dịch

año santo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɲo ˈsanto/

Nghĩa chính

  1. Năm thánhdanh từholy year

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. año santoDạng gốc (base form)
  2. años santosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI