Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
año santo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaɲo ˈsanto/
Nghĩa chính
1
Năm thánh
danh từ
holy year
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
año santo
Dạng gốc
(base form)
año
s santos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holy year
Đồng nghĩa với jubilee
AI
1
Năm thánh
1
Năm thánh
1
Năm thánh