Dịch

año luz

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɲo ˈluθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Năm ánh sángdanh từlight year

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. año luzDạng gốc (base form)
  2. años luzSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI