Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
año luz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaɲo ˈluθ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Năm ánh sáng
danh từ
light year
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
año luz
Dạng gốc
(base form)
año
s luz
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
light year
Năm ánh sáng
AI
1
Năm ánh sáng
1
Năm ánh sáng
1
Năm ánh sáng