Dịch

añapero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim ưng đêmdanh từnighthawk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. añaperoDạng gốc (base form)
  2. añaperosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI